nhà bếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng hoặc khu vực trong nhà dùng để nấu nướng, chế biến thức ăn: Chỉ không gian được trang bị các dụng cụ như bếp, tủ lạnh, chậu rửa để phục vụ việc nấu nướng.
- Người làm công việc nấu ăn chuyên nghiệp cho một tập thể: Chỉ cá nhân hoặc bộ phận chịu trách nhiệm nấu nướng trong một đơn vị như nhà hàng, cơ quan, trường học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 - không gian):
- Nhà bếp của gia đình tôi rất sạch sẽ và ngăn nắp.
- Cô ấy đang ở trong nhà bếp để chuẩn bị bữa tối.
Danh từ (nghĩa 2 - người nấu ăn):
- Nhà bếp của khách sạn này nấu ăn rất ngon.
- Anh ấy làm nhà bếp cho một công ty lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu nhà bếp": thường dùng để chỉ người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính trong khu vực bếp của một nhà hàng, khách sạn.
- Anh ấy là đầu nhà bếp của nhà hàng năm sao.
"Cửa nhà bếp": có thể dùng theo nghĩa đen chỉ cửa ra vào khu bếp, hoặc theo nghĩa bóng chỉ nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm.
- Hãy đóng cửa nhà bếp lại để tránh mùi thức ăn lan ra ngoài.
Biến thể và từ gần giống
Bếp (danh từ): Từ rút gọn, thông dụng hơn, có thể chỉ khu vực nấu nướng hoặc thiết bị dùng để đun nấu.
- Bếp ga, bếp điện, bếp từ.
- Cả nhà quây quần bên bếp lửa.
Gian bếp (danh từ): Cách gọi trang trọng hơn cho không gian nhà bếp.
- Gian bếp được thiết kế theo phong cách hiện đại.
Phòng bếp (danh từ): Nhấn mạnh đây là một phòng riêng biệt.
- Căn hộ có phòng bếp riêng biệt với phòng khách.
Từ đồng nghĩa
- Nhà ăn (danh từ): Thường chỉ nơi phục vụ ăn uống tập thể, có thể bao gồm cả khu vực nấu nướng và khu vực ăn.
- Bếp núc (danh từ): Từ thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ công việc nội trợ, nấu nướng.
- Công việc bếp núc chiếm nhiều thời gian của chị.
Thành ngữ liên quan
- "Giàu chủ kho, no nhà bếp": Thành ngữ ý nói người trực tiếp quản lý, sử dụng (nhà bếp) thường có lợi thế, no đủ hơn so với người chủ sở hữu (chủ kho).
- "Trông nhà bếp như cái chợ": Câu nói ví von khi nhà bếp rất bừa bộn, lộn xộn.
- dt 1. Nơi nấu nướng thức ăn: Nhà bếp ở phía sau ngôi nhà. 2. Người chuyên nấu nướng cho một tập thể: Khen nhà bếp đã nấu một món thịt thỏ thật ngon; Giàu chủ kho, no nhà bếp (tng).